phức số
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số được tính toán theo một hệ đếm khác với hệ thập phân: Một con số mà cách tính giá trị của nó không dựa trên cơ số 10 (hệ thập phân) thông thường, mà dựa trên một quy tắc hoặc hệ đếm khác. Ví dụ phổ biến nhất là cách tính thời gian (giờ, phút, giây) hoặc đo góc (độ, phút, giây).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một giờ rưỡi là một phức số, vì nó được biểu thị là 1 giờ 30 phút, không phải là 1,5 giờ theo hệ thập phân.
- Trong hệ đo lường cũ, một tạ thường được hiểu là 100 cân, nhưng đôi khi nó là một phức số nếu quy đổi ra các đơn vị nhỏ hơn không theo thập phân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong chuyên ngành: Thuật ngữ này có thể được dùng trong toán học hoặc đo lường học để chỉ các hệ thống số không phải cơ số 10.
- Việc chuyển đổi giữa phức số và số thập phân đôi khi gây ra nhầm lẫn trong tính toán.
Biến thể và từ gần giống
- Hệ đếm: Chỉ hệ thống các quy tắc và ký hiệu để biểu diễn số.
- Số hỗn hợp: Trong toán học, có thể chỉ số có cả phần nguyên và phần phân số, nhưng khái niệm này rộng hơn và không hoàn toàn đồng nhất với "phức số".
Từ đồng nghĩa
- Số không thập phân: Nhấn mạnh vào đặc điểm không thuộc hệ thập phân.
- Số theo hệ khác: Nhấn mạnh vào việc tuân theo một hệ đếm khác.
Lưu ý
- Khái niệm "phức số" này khác hoàn toàn với "số phức" (complex number) trong toán học cao cấp, là số có dạng a + bi, với i là đơn vị ảo.
- Số mà cách tính không theo hệ thập phân, (như số giờ tính ra số phút).